se communiquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Cởi mở, chia sẻ (tâm tư, suy nghĩ): "se communiquer" diễn tả hành động tự nguyện mở lòng, chia sẻ cảm xúc, ý nghĩ hoặc thông tin cá nhân với người khác. Đâymột từ hiếm ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il se communique fort peu. (Anh ta rất ít khi cởi mở / chia sẻ.)
    • Elle ne se communique qu'à ses proches. ( ấy chỉ cởi mở với những người thân thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh sự chủ động, tự nguyện trong việc mở lòng. khác với "communiquer quelque chose" (truyền đạt một điều đó) ở tính chất cá nhân nội tâm.
Biến thể từ gần giống
  • Communiquer (v.t): truyền đạt, thông báo (một thông tin).
    • Il a communiqué la nouvelle à tout le monde. (Anh ấy đã thông báo tin đó cho mọi người.)
  • Se confier (v.pr): tâm sự, thổ lộ (từ thông dụng hơn để diễn đạt ý tương tự).
    • Elle se confie à son journal intime. ( ấy tâm sự với nhật ký của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Se livrer: mở lòng, bộc lộ bản thân.
  • Se dévoiler: tự bộc lộ, tự lộ diện.
  • S'ouvrir (à quelqu'un): mở lòng (với ai đó).
Từ trái nghĩa
  • Se renfermer: khép kín, thu mình lại.
  • Se taire: im lặng, không nói ra.
  • Garder pour soi: giữ cho riêng mình.
tự động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) cởi mở
    • Il se communique fort peu
      anh ta rất ít cởi mở